Khoảng cách:
It + is + (about) + distance + from + Place A + to + Place B
Used to (Đã từng): Diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ nay không còn nữa.
Khẳng định: S + used\ to + V_inf
Phủ định: S + did\ not\ (didn't) + use\ to + V_inf
Although / Though + Mệnh đề (S + V)
Although the film was long, I liked it.
However Đứng đầu câu/giữa câu, thường có dấu phẩy (,)
The film was long. However, I liked it.
Tính từ -ING: Miêu tả tính chất/bản chất của sự vật, sự việc (ví dụ: The film is boring).
Tính từ -ED: Miêu tả cảm xúc/thái độ của con người về sự việc đó (ví dụ: I am bored with this film).
Dùng để thay thế cho "Tính từ sở hữu + Danh từ" nhằm tránh lặp từ.
Công thức: Possessive\ Adjectives + N = Possessive\ Pronouns
Ví dụ: My\ book = mine; Your\ pen = yours; Her\ car = hers.
Tương lai đơn: S + will + V_inf (Dự đoán, hứa hẹn).
Mạo từ (Articles):
A/An: Dùng cho danh từ số ít, chưa xác định (đếm được).
The: Dùng cho vật duy nhất, đã xác định hoặc các quốc gia có "Kingdom/States/Republic".